zuān

Pinyin: zuān

Tổng quan

nhảy

躦腿 · 躦行 · 躦路 · 躦道

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzuān
Quảng Đôngzyun1
Chú âmㄌㄧㄠˉ
Hán ngữ Trung cổza
Phản thiết徂丸切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 同「鑽」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 躦liāo〈方〉跑,快走他已~完两千米。

Eng

  • CC-CEDICT to jump

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】徂丸切,音欑。【類篇】躦𧿙,聚足。或作蹲。 又【集韻】才何切。䠡或作躦。【類篇】踏也。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𨇃 · 𨇇 · 躜 · 躜 · 躜