躳
cung
Hán Việt: cung
Tổng quan
biến thể cũ của 躬[gong1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | cung |
|---|---|
| Quảng Đông | gung1 |
| Nhật Bản | MI |
| Hàn Quốc | 궁 |
| Chú âm | ㄍㄨㄥˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | kiung |
| Baxter-Sagart | k(r)uŋ |
| Hán ngữ Thượng cổ | k(r)uŋ |
| Phản thiết | 居崇切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 東 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu 1 : Nguyên là chữ {cung} [躬].;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「躬」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 躬[gong1]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】居崇切【集韻】【韻會】居雄切,𠀤音弓。【說文】身也。从身,从呂。【註】徐曰:呂,古膂字,象人垂骨之形。或从弓。
Thuyết Văn
身也。 从呂。从身。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
廣雅同。 从呂者、身以呂爲柱也。矦執信圭。伸圭人形直。伯執躳圭。躳圭人形曲。鞠躳者、斂曲之皃也。居戎切。九部。
【躳】 (cung) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 呂 (lữ ⟨lã⟩ ({Luật lữ} [律呂] tiếng)) + 身 (thân ⟨quyên⟩ (Mình)) Nghĩa: thân (Mình) vậy
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
Dị thể: 躬 · 躬 · 躬