rěn

Pinyin: rěn

Tổng quan

躵rěn 1.日本和字。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinrěn
Quảng Đôngjan2
Nhật BảnNERAU

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 躵rěn 1.日本和字。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư