躷
Pinyin: ǎi
Tổng quan
of short stature, low in height
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | ǎi |
|---|---|
| Quảng Đông | ai2 |
| Hán ngữ Trung cổ | qrex |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 躷ǎi ⒈古同矮”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】與矮同。一云坐倚貌。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 矮 · 矮