躸
Pinyin: jī
Tổng quan
躸jī 1.孑然一身。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jī |
|---|---|
| Quảng Đông | gei1 |
| Hán ngữ Trung cổ | kie |
| Phản thiết | 丘奇切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 躸jī 1.孑然一身。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤居宜切,音羈。【玉篇】身單貌。【類篇】身也。 又【集韻】丘奇切,音欹。隻也。
Tự hình
- Khải thư