躻
Pinyin: kōng
Tổng quan
躻kōng 1.日本和字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kōng |
|---|---|
| Quảng Đông | hung1 |
| Nhật Bản | UTSUKE |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 躻kōng 1.日本和字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: kōng
躻kōng 1.日本和字。
| Pinyin | kōng |
|---|---|
| Quảng Đông | hung1 |
| Nhật Bản | UTSUKE |
left-right