躽
Pinyin: duàn
Tổng quan
(Cant.) 躽胸凸肚, to push out one's chest and belly
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | duàn |
|---|---|
| Quảng Đông | jin2 |
| Mân Nam | nuà |
| Hán ngữ Trung cổ | qenx |
| Phản thiết | 於殄切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 銑 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 躽duàn 1.践处,足迹。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤於殄切,音蝘。身向前也。【類篇】曲身。 又【玉篇】躽體怒腹也。 又【集韻】隱幰切,音偃。傴也。
Tự hình
- Khải thư