měi

Pinyin: měi

Tổng quan

to discipline, train, bring up; discipline, training

躾言 · 躾语

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinměi
Quảng Đôngmei5
Nhật BảnSHITSUKE
Hàn Quốc

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 躾měi 1.日本和字。

ja

  • JMdict discipline|training|teaching manners

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư