軅
Pinyin: yàn
Tổng quan
軅yàn 1.日用汉字。用于地名。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yàn |
|---|---|
| Quảng Đông | ngaan6 |
| Nhật Bản | YAGATE |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 軅yàn 1.日用汉字。用于地名。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: yàn
軅yàn 1.日用汉字。用于地名。
| Pinyin | yàn |
|---|---|
| Quảng Đông | ngaan6 |
| Nhật Bản | YAGATE |
left-right