Tổng quan

biến thể cũ của 體 体[ti3]

軆性 · 軆貭 · 軆骨 · 躯軆 · 躶軆

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngtai2
Nhật BảnKARADA
Hàn Quốc
Chú âmㄊㄧˇ
Hán ngữ Trung cổthex
Phản thiết他禮切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「體」的異體字。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 體|体[ti3]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】他禮切【集韻】土禮切,𠀤音挮。與體同。俗作躰,非是。

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 体 · 躰 · 骵 · 體 · 体