yīng

Pinyin: yīng

Tổng quan

soon after, soon; almost; no more than; after all

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyīng
Quảng Đôngjing3
Nhật BảnYAGATE

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 軈yīng 1.日本和字。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư