Pinyin:

Tổng quan

軉yù 1.父母对小孩的爱称。 2.谓小孩自呼。参见"軉軉"。

軉軉

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngjuk6
Phản thiết魚欲切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 軉yù 1.父母对小孩的爱称。 2.谓小孩自呼。参见"軉軉"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海】魚欲切,音玉。古者貨貝爲寶,家有珍貝爲寶,又人之身精氣不散亂爲寶。太上作。《亳州𥓓》上有之。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𨉗 · 𨉗 · 𨉗