軐
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | seon3 |
|---|---|
| Nhật Bản | SEN |
| Hán ngữ Trung cổ | senh |
| Phản thiết | 之刃切 |
| Thanh mẫu | 章 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤先見切,音線。轉軐,車迹也。 又【玉篇】之刃切,音震。車也。 又【集韻】思晉切,音信。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | seon3 |
|---|---|
| Nhật Bản | SEN |
| Hán ngữ Trung cổ | senh |
| Phản thiết | 之刃切 |
| Thanh mẫu | 章 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤先見切,音線。轉軐,車迹也。 又【玉篇】之刃切,音震。車也。 又【集韻】思晉切,音信。義同。