軕
Pinyin: shān
Tổng quan
軕shān 1.见"軕子"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shān |
|---|---|
| Quảng Đông | sim1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 軕shān 1.见"軕子"。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫐅
Pinyin: shān
軕shān 1.见"軕子"。
| Pinyin | shān |
|---|---|
| Quảng Đông | sim1 |
left-right
Dị thể: 𫐅