軙
Tổng quan
a Chinese family name to arrange; to display wheel
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | can4 |
|---|
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】古文𨻰字。註詳阜部八畫。【廣韻】作敶。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
a Chinese family name to arrange; to display wheel
| Quảng Đông | can4 |
|---|
left-right
【玉篇】古文𨻰字。註詳阜部八畫。【廣韻】作敶。