軚
Pinyin: dài
Tổng quan
(tiếng Quảng Đông) vô lăng (tiếng Quảng Đông) lốp (ô tô, xe đạp)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dài |
|---|---|
| Quảng Đông | taai5 |
| Chú âm | ㄉㄞˋ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 軚dài 1.地名用字。《字汇.车部》﹕"軚,地名。"一说"轪"的讹字。
Eng
- CC-CEDICT (Cantonese) steering wheel|(Cantonese) tire (car, bicycle)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正字通】軑字之譌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: