軞
Pinyin: máo
Tổng quan
軞máo 1.见"軞车"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | máo |
|---|---|
| Quảng Đông | mou4 |
| Hàn Quốc | 모 |
| Phản thiết | 莫袍切 |
| Thanh mẫu | 明 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 軞máo 1.见"軞车"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】莫袍切,音毛。公車也。【詩·魏風·殊異乎公路箋】公路,主君之軞車,庶子爲之。通作旄。【左傳·宣二年】趙盾爲旄車之族。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬨁