軡
Pinyin: qián
Tổng quan
biến thể cũ của 黔[Qian2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qián |
|---|---|
| Quảng Đông | kim4 |
| Chú âm | ㄑㄧㄢˊ |
| Phản thiết | 渠今切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 軡qián 1.地名用字。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 黔[Qian2]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】渠今切,音琴。地名,在江南。 又其淹切,音黔。軡中,地名。通作黔。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư