軣
Pinyin: hōng
Tổng quan
rumble, explosion, blast
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hōng |
|---|---|
| Quảng Đông | gwang1 |
| Nhật Bản | TODOROKU |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 軣hōng 1."轰"的日本用简体汉字。
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 轟
Pinyin: hōng
rumble, explosion, blast
| Pinyin | hōng |
|---|---|
| Quảng Đông | gwang1 |
| Nhật Bản | TODOROKU |
top-bottom
Dị thể: 轟