軩
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | toi5 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | daix |
| Phản thiết | 蕩亥切 |
| Thanh mẫu | 透 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】徒亥切【集韻】蕩亥切,𠀤音殆。【廣韻】輆軩,車不平也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𨊺
| Quảng Đông | toi5 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | daix |
| Phản thiết | 蕩亥切 |
| Thanh mẫu | 透 |
left-right
【廣韻】徒亥切【集韻】蕩亥切,𠀤音殆。【廣韻】輆軩,車不平也。
Dị thể: 𨊺