軪
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | au1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | qrau |
| Phản thiết | 於交切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 肴 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤於交切,音坳。【廣韻】軪軋,奇貌。又車聲。 又【廣韻】【集韻】𠀤於敎切,音靿。車有機也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | au1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | qrau |
| Phản thiết | 於交切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 肴 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤於交切,音坳。【廣韻】軪軋,奇貌。又車聲。 又【廣韻】【集韻】𠀤於敎切,音靿。車有機也。