軬
Pinyin: fàn
Tổng quan
Cái mui xe
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | fàn |
|---|---|
| Quảng Đông | faan6 |
| Hán ngữ Trung cổ | byanx |
| Phản thiết | 扶晚切 |
| Thanh mẫu | 奉 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 車篷。《集韻.上聲.阮韻》:「軬,車上篷。」
Nguồn gốc
top-mid-bottom
Khang Hy
【廣韻】扶晚切【集韻】【正韻】父遠切,𠀤音飯。【廣韻】車軬。【釋名】軬,籓也。蔽水雨也。 又【集韻】步本切,音泍。車上篷也。或作輽、𨋒。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 桳 · 輽 · 㮥 · 𠫿 · 𨋒 · 桳 · 輽 · 𫐊