軭
Tổng quan
làm hỏng (Quảng Đông) phá hủy làm méo (bánh xe)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | waang1 |
|---|---|
| Nhật Bản | TODOKOORU |
| Chú âm | ㄎㄨㄤˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | gyang |
| Phản thiết | 去王切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 陽 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT to spoil (Cant.)|to ruin|to warp (car wheel)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】去王切【集韻】曲王切,𠀤音匡。【說文】車戾也。 又【廣韻】巨王切【集韻】渠王切,𠀤音狂。義同。
Thuyết Văn
車戾也。 从車。匩聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
戾者、曲也。考工記曰。萭之以眂其匡也。注云。等爲萭蔞以運輪上。輪中萭蔞則不匡剌也。軭不專謂輪。凡偏戾皆是。 巨王切。十部。
【軭】 (khượng) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 車 (xa) | Thanh phù (聲符): 匩 (匩) Phiên thiết: Cự vương thiết Thượng tự: 巨 (cự) | Hạ tự: 王 (vương) Trung cổ thanh mẫu: 群母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'c' + vận mẫu 'ang' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: càng (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: xa (Cái xe.) lệ (Đến.) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư