pēng

Pinyin: pēng

Tổng quan

Tiếng xe chạy

軯輷 · 軯訇 · 軯鍧

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinpēng
Quảng Đôngpaang1
Phản thiết披耕切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [擬]_x000D_ 模擬車行聲、雷聲等。《集韻.平聲.耕韻》:「軯,車馬聲。」漢.張衡〈思玄賦〉:「豐隆軯其震霆兮,列缺曄其照夜。」

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【韻會】【正韻】𠀤披耕切,音伻。【玉篇】車行聲。 又鐘鼓聲。【張衡·東京賦】軯磕隱訇。 又雷聲。【張衡·思𤣥賦】豐隆軯其震霆兮。【註】豐隆,雷神也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𰹽