Hán Việt: · Pinyin:

Tổng quan

xương lớn

軱戾

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việt
Quảng Đônggu1
Nhật BảnOOBONE
Chú âmㄍㄨˉ
Hán ngữ Trung cổko
Phản thiết古胡切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu * Cái xương to.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 大骨。《莊子.養生主》:「技經肯綮之未嘗,而況大軱乎?」唐.成玄英.疏:「軱,大骨也。」

Eng

  • CC-CEDICT big bone

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】古胡切【集韻】【韻會】【正韻】攻乎切,𠀤音姑。【廣韻】大骨也。 又盤骨也。【莊子·養生主】技經肯綮之未嘗。而况大軱乎。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𮝴