Tổng quan

Ngang ra. Xoay ngang

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngpou4
Hán ngữ Trung cổbau
Phản thiết薄交切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】薄交切,音庖。【廣韻】戾也。 又車軫也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𰺂