軴
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zyu3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | tryoh |
| Phản thiết | 株遇切 |
| Thanh mẫu | 知 |
| Vận | 遇 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】中句切【集韻】【韻會】株遇切,𠀤音註。【廣韻】【正韻】車軴。【集韻】【韻會】車止也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | zyu3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | tryoh |
| Phản thiết | 株遇切 |
| Thanh mẫu | 知 |
| Vận | 遇 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】中句切【集韻】【韻會】株遇切,𠀤音註。【廣韻】【正韻】車軴。【集韻】【韻會】車止也。