Tổng quan

biến thể Nhật Bản của 輕 轻[qing1]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzi3
Nhật BảnKARUI
Hàn QuốcKYENG
Chú âmㄑㄧㄥˉ

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「輕」的異體字。

Eng

  • CC-CEDICT Japanese variant of 輕|轻[qing1]

ja

  • JMdict light (e.g. aircraft, truck)|light motor vehicle (up to 660cc and 64bhp)|kei car

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【川篇】與輕同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 輕