guāng

Pinyin: guāng

Tổng quan

輄guāng 1.车下横木。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinguāng
Quảng Đônggwong1
Hán ngữ Trung cổkuang

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 輄guāng 1.车下横木。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】同𨎩。詳後𨎩字註。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𨐈 · 𨐈