kuàng

Pinyin: kuàng

Tổng quan

輆kuàng 1.虫名。

輆沭 · 輆軩 · 輆載

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinkuàng
Quảng Đônghoi2
Hán ngữ Trung cổkhaix
Phản thiết可亥切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 輆kuàng 1.虫名。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】苦亥切【集韻】可亥切,𠀤音愷。輆軩,不平也。 又【集韻】口漑切,音慨。輆沐,國名,在越東。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𬨇