輎
Pinyin: shāo
Tổng quan
輎shāo 1.兵车,上有鹿皮装饰。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shāo |
|---|---|
| Quảng Đông | saau1 |
| Hán ngữ Trung cổ | srau |
| Phản thiết | 所交切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 肴 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 輎shāo 1.兵车,上有鹿皮装饰。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】所交切【集韻】師交切,𠀤音稍。【玉篇】兵車。【集韻】兵車以鹿皮爲飾。
Tự hình
- Khải thư