pēng

Pinyin: pēng

Tổng quan

light; light carriage

輏祃 · 輏訇 · 輏鍧

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinpēng
Quảng Đôngjau4
Nhật BảnKARUI

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 輏pēng 1.象声词。多形容雷声﹑钟鼓声等。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 同輶。詳後輶字註。

Tự hình

  • Khải thư