輐
Pinyin: bèi
Tổng quan
Tròn như bánh xe. Tròn trịa
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bèi |
|---|---|
| Quảng Đông | wun6 |
| Nhật Bản | MARUI |
| Hàn Quốc | 완 |
| Phản thiết | 胡滿切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 輐bèi ⒈古同辈”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】戸管切【韻會】五管切【正韻】胡管切,𠀤音緩。【集韻】圓也。𠛬截之所用。【莊子序】椎拍輐斷。或作魭。 又【韻會】【正韻】𠀤五換切,音翫。刓去圭角也。 又【集韻】胡滿切,音豢。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 魭 · 魭 · 𰺇