輰
Pinyin: yáng
Tổng quan
輰yáng 1.一种彩饰的车。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yáng |
|---|---|
| Quảng Đông | joeng4 |
| Hàn Quốc | 양 |
| Hán ngữ Trung cổ | jang |
| Phản thiết | 余章切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 陽 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 輰yáng 1.一种彩饰的车。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】與章切【集韻】余章切,𠀤音陽。輰䡵,車也。
Tự hình
- Khải thư