Tổng quan

biến thể của 轀 辒, xe tang

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngwan1
Chú âmㄨㄣˉ
Hán ngữ Trung cổquon

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT variant of 轀|辒, hearse

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 辒 · 轀