輼
Tổng quan
biến thể của 轀 辒, xe tang
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wan1 |
|---|---|
| Chú âm | ㄨㄣˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | quon |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT variant of 轀|辒, hearse
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 辒 · 轀
biến thể của 轀 辒, xe tang
| Quảng Đông | wan1 |
|---|---|
| Chú âm | ㄨㄣˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | quon |
left-right
Dị thể: 辒 · 轀