bèn

Pinyin: bèn

Tổng quan

vehicle

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinbèn
Quảng Đôngban6

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 輽bèn 1.车。 2.同"輌"。车篷。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】同軬。詳前軬字註。

Tự hình

  • Khải thư