轊
duệ
Hán Việt: duệ
Tổng quan
Cái đầu trục xe.;
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | duệ |
|---|---|
| Quảng Đông | wai6 |
| Hán ngữ Trung cổ | yed |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Cái đầu trục xe.;
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
同軎。俗作䡺。譌作𨎥。音義𠀤同。
Thuyết Văn
軎或从彗。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
从車、彗聲。
【轊】 (duệ) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 彗 (tuệ (Cái chổi.)) Nghĩa: vệ hoặc (Hoặc)
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𫐕