duệ

Hán Việt: duệ

Tổng quan

Cái đầu trục xe.;

轊1. · 轊2. · 轊折车败

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtduệ
Quảng Đôngwai6
Hán ngữ Trung cổyed

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cái đầu trục xe.;

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 同軎。俗作䡺。譌作𨎥。音義𠀤同。

Thuyết Văn

軎或从彗。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

从車、彗聲。

【轊】 (duệ) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 彗 (tuệ (Cái chổi.)) Nghĩa: vệ hoặc (Hoặc)

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𫐕