zhàn

Pinyin: zhàn

Tổng quan

xe ngủ và di chuyển

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhàn
Quảng Đôngzaan6
Nhật BảnSAN
Chú âmㄓㄢˋ
Hán ngữ Trung cổzrenx
Baxter-Sagart[dz]r[a][n]ʔ
Hán ngữ Thượng cổ[dz]r[a][n]ʔ

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 古代士人所乘的車。《左傳.成公二年》:「丑父寢於轏中。」晉.杜預.注:「轏,士車。」

Eng

  • CC-CEDICT chariot for sleeping and conveyance

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 同輚。【廣韻】車名。【正韻】兵車,又臥車。【左傳·成二年】逢丑父寢于轏中。餘詳輚字註。 考證:〔【左傳·成二年】逢丑父寢于轏車。〕 謹照原文轏車改轏中。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𰺞