wǎng võng

Hán Việt: võng · Pinyin: wǎng

Tổng quan

lốp xe dải bánh xe

轮辋 · 玉辋 · 露辋 · 轮辋凸缘

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinwǎng
Hán Việtvõng
Quảng Đôngmong5
Chú âmㄨㄢˇ
Hán ngữ Trung cổmyangx
Phản thiết文兩切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Giản thể của chữ 輞
  • Thiều Chửu Cái vành bánh xe.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辋 车轮周围的框子『代以前叫牙” 辋wǎng车轮周边的边框。

Eng

  • CC-CEDICT tire|wheel band

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】文兩切【集韻】【韻會】【正韻】文紡切,𠀤音罔。【玉篇】車輞也。【韻會】車輞,車之牙輞輮也。【釋名】輞,网也,謂网羅周輪之外也。【後漢·輿服志】天子獵車,重輞縵綸,繆龍繞之。 又輞川,地名。太原王摩詰別墅有輞川圖。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 棢 · 𨊾 · 𨋹 · 棢 · 辋 · 辋 · 輞 · 辋 · 輞