fén

Pinyin: fén

Tổng quan

辪fén 1.见"辪辒"。

辪床 · 辪辒

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinfén
Quảng Đôngsit3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辪fén 1.见"辪辒"。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư