辴
Pinyin: zhěn
Tổng quan
văn) Nhếch mép cười. Như 囅 (bộ 口).
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhěn |
|---|---|
| Quảng Đông | can2 |
| Chú âm | ㄓㄣˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | thrii |
| Baxter-Sagart | tʰrər |
| Hán ngữ Thượng cổ | tʰrər |
| Phản thiết | 止忍切 |
| Thanh mẫu | 章 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [副] 笑的樣子。《莊子.達生》:「桓公辴然而笑曰:『此寡人之所見者也。』」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 辴yǐ 1.车衡上贯穿缰绳的大环。 2.车。 3.整车待发。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤止忍切,音軫。【廣韻】笑貌。【莊子·達生篇】桓公辴然而笑。一作囅。 又【廣韻】丑饑切【集韻】抽遲切,𠀤音絺。又【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤丑忍切,音趁。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư