辶
sước
Hán Việt: sước · Pinyin: chuò
Tổng quan
xước quai xước [Eng: walk; walking; KangXi radical 162]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chuò |
|---|---|
| Hán Việt | sước |
| Quảng Đông | caang1 |
| Nhật Bản | SHINNYOU |
| Chú âm | ㄗㄡˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | thriak |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu * Một hình thức của bộ {sước} [辵].;
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 辶chuò 1.同"辵"。用作偏旁。俗称"走之旁",简称"走之"。
Eng
- CC-CEDICT to walk (side part of split character)
Nguồn gốc
Tự hình
- Giáp cốt
- Tiểu triện
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 辵 · 辵