fǎn

Pinyin: fǎn

Tổng quan

biến thể tiếng Nhật của 邊 边[bian1]

佐辺 · 同辺 · 灵辺 · 版辺 · 玉辺 · 皇辺 · 眠辺 · 篮辺

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinfǎn
Quảng Đôngdou6
Nhật BảnHEN
Hàn QuốcPYEN
Chú âmㄈㄢˇ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辺fǎn 1."边"的日本用简体汉字。

Eng

  • CC-CEDICT Japanese variant of 邊|边[bian1]

ja

  • JMdict area|vicinity|region|side|edge
  • JMdict surrounding area|vicinity|seashore|seaside|coast
  • JMdict side (esp. of a waterbody)|edge|bank|shore

Nguồn gốc

surround-lower-left

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 邉 · 邊