込
Pinyin: rù
Tổng quan
(chữ quốc tự Nhật Bản) đông đúc đi vào
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | rù |
|---|---|
| Quảng Đông | jyu1 |
| Nhật Bản | KOMU |
| Hàn Quốc | IP |
| Chú âm | ㄖㄨˋ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 込rù 1.日本和字。
Eng
- CC-CEDICT (Japanese kokuji) to be crowded; to go into
Nguồn gốc
surround-lower-left
Tự hình
- Khải thư