辿

chān

Pinyin: chān

Tổng quan

龙王辿[Long2 wang2 Chan1] Longwang Chan, một địa danh ở tỉnh Thiểm Tây (văn học) (nhịp độ đi) chậm

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchān
Quảng Đôngcaam1
Nhật BảnTEN
Hàn Quốc
Chú âmㄔㄢˉ
Phản thiết敕連反
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辿chān 1.缓步。

Eng

  • CC-CEDICT used in names, e.g. 龍王辿|龙王辿[Long2 wang2 Chan1] Longwang Chan, a place in Shaanxi Province|(literary) (of one's walking pace) slow

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【篇海】丑延切,音脠。緩步也。 又人名。【魏志】鍾會子名辿。【註】辿,敕連反。

Tự hình

  • Khải thư