迃
Pinyin: yū
Tổng quan
迃yū ⒈古同迂”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yū |
|---|---|
| Quảng Đông | jyu1 |
| Hàn Quốc | 오 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 迃yū ⒈古同迂”。
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【正字通】迂本字。又𨑛。
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: yū
迃yū ⒈古同迂”。
| Pinyin | yū |
|---|---|
| Quảng Đông | jyu1 |
| Hàn Quốc | 오 |
surround-lower-left
【正字通】迂本字。又𨑛。