迱
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | to4 |
|---|---|
| Nhật Bản | YUKU |
| Hán ngữ Trung cổ | da |
| Phản thiết | 唐何切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 歌 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】徒何切【集韻】唐何切,𠀤音駝。逶迱,行貌。或作迤。通作佗、他。 又【字彙補】余支切,音移。與委蛇之蛇同。
Tự hình
- Chữ lụa
- Khải thư