yòu

Pinyin: yòu

Tổng quan

đi bộ

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyòu
Quảng Đôngjau6
Nhật BảnYUKU
Chú âmㄧㄡˋ
Phản thiết于救切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迶yòu 1.行貌。 2.作人名用字。《宋史.宗室世系表二》有赵希迶。

Eng

  • CC-CEDICT to walk

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【玉篇】于救切,音右。行貌。

Tự hình

  • Khải thư