huýnh

Hán Việt: huýnh

Tổng quan

biến thể cũ của 迥[jiong3]

清逈 · 空逈

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việthuýnh
Quảng Đônggwing2
Nhật BảnHARUKA
Hàn Quốc
Chú âmㄐㄩㄥˇ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Tục dùng như chữ {huýnh} [迥].;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「迥」的異體字。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 迥[jiong3]

Nguồn gốc

surround-lower-left

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 迥 · 迥