Pinyin:

Tổng quan

逘yǐ 1.进。 2.作人名用字。《宋史.宗室世系表四》有赵希逘。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngji4
Nhật BảnSUSUMU
Phản thiết魚幾切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逘yǐ 1.进。 2.作人名用字。《宋史.宗室世系表四》有赵希逘。

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【玉篇】魚幾切,音矣。進也。 又【集韻】牀史切,音竢。待也,與竢同。

Tự hình

  • Khải thư